blind side

Định nghĩa

Danh từ: - Phía , điểm : "blind side" chỉ phía tầm nhìn của một người bị hạn chế hoặc bị che khuất, thường phía sau hoặc bên cạnh họ không thể nhìn thấy.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị đánh từ phía không thấy kẻ tấn công đến.)
  • (Chiếc xe lao ra từ điểm của tôi, vậy tôi không thể tránh được tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch someone on their blind side": bắt ai đó không kịp phòng bị, làm ai đó ngạc nhiên.

    • The news caught me on my blind side; I had no idea it was coming. (Tin tức đó làm tôi ngạc nhiên; tôi không hề biết sắp xảy ra.)
  • "to be someone's blind side": điểm yếu hoặc khía cạnh ai đó dễ bị tổn thương.

    • His lack of experience in finance is his blind side in the business world. (Thiếu kinh nghiệm về tài chính điểm yếu của anh ấy trong thế giới kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Blind-sided (tính từ): bị tấn công hoặc làm ngạc nhiên từ phía .
    • He felt completely blind-sided by the sudden criticism. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị tấn công bất ngờ bởi lời chỉ trích đột ngột.)
  • Blind side (động từ): tấn công hoặc làm ai đó ngạc nhiên từ phía .
    • The opponent blind-sided him with a quick move. (Đối thủ đã tấn công anh ấy từ phía bằng một động tác nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm (blind spot): vùng không thể nhìn thấy.
  • Phía yếu (weak side): khía cạnh dễ bị tổn thương hoặc thiếu hiểu biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Catch someone off guard: làm ai đó mất cảnh giác.
    • The question caught me off guard, and I didn't know how to answer. (Câu hỏi làm tôi mất cảnh giác, tôi không biết trả lời thế nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of left field: hoàn toàn bất ngờ, không ai ngờ tới.
    • His resignation came out of left field; no one expected it. (Việc từ chức của anh ấy đến hoàn toàn bất ngờ; không ai mong đợi điều đó.)